Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Jamaica Dollar (JMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica Dollar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


JMD TZS
coinmill.com
100.00 1718.45
200.00 3436.90
500.00 8592.25
1000.00 17,184.45
2000.00 34,368.90
5000.00 85,922.30
10,000.00 171,844.60
20,000.00 343,689.20
50,000.00 859,223.00
100,000.00 1,718,446.00
200,000.00 3,436,892.00
500,000.00 8,592,229.95
1,000,000.00 17,184,459.95
2,000,000.00 34,368,919.85
5,000,000.00 85,922,299.65
10,000,000.00 171,844,599.25
20,000,000.00 343,689,198.50
JMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS JMD
coinmill.com
2000.00 116.38
5000.00 290.96
10,000.00 581.92
20,000.00 1163.84
50,000.00 2909.61
100,000.00 5819.21
200,000.00 11,638.42
500,000.00 29,096.06
1,000,000.00 58,192.11
2,000,000.00 116,384.22
5,000,000.00 290,960.56
10,000,000.00 581,921.11
20,000,000.00 1,163,842.22
50,000,000.00 2,909,605.55
100,000,000.00 5,819,211.10
200,000,000.00 11,638,422.21
500,000,000.00 29,096,055.51
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá