Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KMF TZS
coinmill.com
500.00 2582.75
1000.00 5165.55
2000.00 10,331.05
5000.00 25,827.65
10,000.00 51,655.30
20,000.00 103,310.60
50,000.00 258,276.50
100,000.00 516,552.95
200,000.00 1,033,105.90
500,000.00 2,582,764.80
1,000,000.00 5,165,529.60
2,000,000.00 10,331,059.20
5,000,000.00 25,827,648.00
10,000,000.00 51,655,296.00
20,000,000.00 103,310,592.00
50,000,000.00 258,276,480.00
100,000,000.00 516,552,960.05
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS KMF
coinmill.com
2000.00 387.20
5000.00 967.95
10,000.00 1935.90
20,000.00 3871.80
50,000.00 9679.55
100,000.00 19,359.10
200,000.00 38,718.20
500,000.00 96,795.50
1,000,000.00 193,591.00
2,000,000.00 387,182.00
5,000,000.00 967,954.95
10,000,000.00 1,935,909.90
20,000,000.00 3,871,819.85
50,000,000.00 9,679,549.60
100,000,000.00 19,359,099.20
200,000,000.00 38,718,198.40
500,000,000.00 96,795,496.05
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá