Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


KZT TZS
coinmill.com
200 1178.10
500 2945.25
1000 5890.45
2000 11,780.95
5000 29,452.35
10,000 58,904.65
20,000 117,809.35
50,000 294,523.35
100,000 589,046.70
200,000 1,178,093.45
500,000 2,945,233.60
1,000,000 5,890,467.25
2,000,000 11,780,934.45
5,000,000 29,452,336.15
10,000,000 58,904,672.30
20,000,000 117,809,344.60
50,000,000 294,523,361.55
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TZS KZT
coinmill.com
2000.00 340
5000.00 849
10,000.00 1698
20,000.00 3395
50,000.00 8488
100,000.00 16,977
200,000.00 33,953
500,000.00 84,883
1,000,000.00 169,766
2,000,000.00 339,532
5,000,000.00 848,829
10,000,000.00 1,697,658
20,000,000.00 3,395,316
50,000,000.00 8,488,291
100,000,000.00 16,976,582
200,000,000.00 33,953,164
500,000,000.00 84,882,910
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá