Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Kip Lào được chia thành 100 at. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


LAK TZS
coinmill.com
5000 1301.55
10,000 2603.15
20,000 5206.25
50,000 13,015.70
100,000 26,031.35
200,000 52,062.70
500,000 130,156.80
1,000,000 260,313.60
2,000,000 520,627.15
5,000,000 1,301,567.90
10,000,000 2,603,135.80
20,000,000 5,206,271.55
50,000,000 13,015,678.90
100,000,000 26,031,357.80
200,000,000 52,062,715.60
500,000,000 130,156,788.95
1,000,000,000 260,313,577.90
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TZS LAK
coinmill.com
2000.00 7500
5000.00 19,000
10,000.00 38,500
20,000.00 77,000
50,000.00 192,000
100,000.00 384,000
200,000.00 768,500
500,000.00 1,921,000
1,000,000.00 3,841,500
2,000,000.00 7,683,000
5,000,000.00 19,207,500
10,000,000.00 38,415,000
20,000,000.00 76,830,500
50,000,000.00 192,076,000
100,000,000.00 384,152,000
200,000,000.00 768,304,000
500,000,000.00 1,920,760,500
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá