Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


LBP TZS
coinmill.com
1000 1521.75
2000 3043.50
5000 7608.80
10,000 15,217.60
20,000 30,435.25
50,000 76,088.10
100,000 152,176.25
200,000 304,352.45
500,000 760,881.15
1,000,000 1,521,762.30
2,000,000 3,043,524.60
5,000,000 7,608,811.55
10,000,000 15,217,623.10
20,000,000 30,435,246.15
50,000,000 76,088,115.40
100,000,000 152,176,230.80
200,000,000 304,352,461.60
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS LBP
coinmill.com
2000.00 1300
5000.00 3300
10,000.00 6550
20,000.00 13,150
50,000.00 32,850
100,000.00 65,700
200,000.00 131,450
500,000.00 328,550
1,000,000.00 657,150
2,000,000.00 1,314,250
5,000,000.00 3,285,650
10,000,000.00 6,571,350
20,000,000.00 13,142,650
50,000,000.00 32,856,650
100,000,000.00 65,713,300
200,000,000.00 131,426,550
500,000,000.00 328,566,400
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá