Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


LSL TZS
coinmill.com
10.00 1558.50
20.00 3116.95
50.00 7792.40
100.00 15,584.80
200.00 31,169.65
500.00 77,924.10
1000.00 155,848.25
2000.00 311,696.45
5000.00 779,241.15
10,000.00 1,558,482.30
20,000.00 3,116,964.55
50,000.00 7,792,411.40
100,000.00 15,584,822.85
200,000.00 31,169,645.65
500,000.00 77,924,114.15
1,000,000.00 155,848,228.30
2,000,000.00 311,696,456.55
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS LSL
coinmill.com
2000.00 12.83
5000.00 32.08
10,000.00 64.16
20,000.00 128.33
50,000.00 320.82
100,000.00 641.65
200,000.00 1283.30
500,000.00 3208.25
1,000,000.00 6416.50
2,000,000.00 12,833.00
5,000,000.00 32,082.49
10,000,000.00 64,164.99
20,000,000.00 128,329.98
50,000,000.00 320,824.95
100,000,000.00 641,649.90
200,000,000.00 1,283,299.80
500,000,000.00 3,208,249.50
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá