Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MDL TZS
coinmill.com
10.00 1306.15
20.00 2612.30
50.00 6530.70
100.00 13,061.40
200.00 26,122.80
500.00 65,307.00
1000.00 130,614.05
2000.00 261,228.10
5000.00 653,070.20
10,000.00 1,306,140.45
20,000.00 2,612,280.85
50,000.00 6,530,702.15
100,000.00 13,061,404.35
200,000.00 26,122,808.65
500,000.00 65,307,021.70
1,000,000.00 130,614,043.35
2,000,000.00 261,228,086.75
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS MDL
coinmill.com
2000.00 15.31
5000.00 38.28
10,000.00 76.56
20,000.00 153.12
50,000.00 382.81
100,000.00 765.61
200,000.00 1531.23
500,000.00 3828.07
1,000,000.00 7656.14
2,000,000.00 15,312.29
5,000,000.00 38,280.72
10,000,000.00 76,561.45
20,000,000.00 153,122.89
50,000,000.00 382,807.23
100,000,000.00 765,614.46
200,000,000.00 1,531,228.92
500,000,000.00 3,828,072.29
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá