Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MGA TZS
coinmill.com
2000 1246.80
5000 3116.95
10,000 6233.95
20,000 12,467.85
50,000 31,169.65
100,000 62,339.30
200,000 124,678.60
500,000 311,696.45
1,000,000 623,392.90
2,000,000 1,246,785.85
5,000,000 3,116,964.55
10,000,000 6,233,929.15
20,000,000 12,467,858.25
50,000,000 31,169,645.65
100,000,000 62,339,291.30
200,000,000 124,678,582.65
500,000,000 311,696,456.55
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS MGA
coinmill.com
2000.00 3208
5000.00 8021
10,000.00 16,041
20,000.00 32,082
50,000.00 80,206
100,000.00 160,412
200,000.00 320,825
500,000.00 802,062
1,000,000.00 1,604,125
2,000,000.00 3,208,249
5,000,000.00 8,020,624
10,000,000.00 16,041,247
20,000,000.00 32,082,495
50,000,000.00 80,206,237
100,000,000.00 160,412,475
200,000,000.00 320,824,950
500,000,000.00 802,062,374
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá