Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MMK TZS
coinmill.com
1000 1501.95
2000 3003.95
5000 7509.85
10,000 15,019.65
20,000 30,039.35
50,000 75,098.35
100,000 150,196.70
200,000 300,393.40
500,000 750,983.55
1,000,000 1,501,967.10
2,000,000 3,003,934.15
5,000,000 7,509,835.40
10,000,000 15,019,670.80
20,000,000 30,039,341.60
50,000,000 75,098,353.95
100,000,000 150,196,707.90
200,000,000 300,393,415.80
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS MMK
coinmill.com
2000.00 1350
5000.00 3350
10,000.00 6650
20,000.00 13,300
50,000.00 33,300
100,000.00 66,600
200,000.00 133,150
500,000.00 332,900
1,000,000.00 665,800
2,000,000.00 1,331,600
5,000,000.00 3,328,950
10,000,000.00 6,657,950
20,000,000.00 13,315,850
50,000,000.00 33,289,700
100,000,000.00 66,579,350
200,000,000.00 133,158,700
500,000,000.00 332,896,800
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá