Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.
Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 07/06/2026 |
Cập nhật ngày 07/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.