Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MRO TZS
coinmill.com
200.0 1290.70
500.0 3226.70
1000.0 6453.45
2000.0 12,906.85
5000.0 32,267.15
10,000.0 64,534.35
20,000.0 129,068.65
50,000.0 322,671.70
100,000.0 645,343.35
200,000.0 1,290,686.75
500,000.0 3,226,716.85
1,000,000.0 6,453,433.70
2,000,000.0 12,906,867.35
5,000,000.0 32,267,168.40
10,000,000.0 64,534,336.80
20,000,000.0 129,068,673.55
50,000,000.0 322,671,683.90
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS MRO
coinmill.com
2000.00 310.0
5000.00 774.8
10,000.00 1549.6
20,000.00 3099.2
50,000.00 7747.8
100,000.00 15,495.6
200,000.00 30,991.2
500,000.00 77,478.2
1,000,000.00 154,956.2
2,000,000.00 309,912.6
5,000,000.00 774,781.4
10,000,000.00 1,549,562.6
20,000,000.00 3,099,125.4
50,000,000.00 7,747,813.4
100,000,000.00 15,495,626.8
200,000,000.00 30,991,253.6
500,000,000.00 77,478,134.2
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá