Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MUR TZS
coinmill.com
20.00 1265.95
50.00 3164.80
100.00 6329.65
200.00 12,659.25
500.00 31,648.15
1000.00 63,296.35
2000.00 126,592.65
5000.00 316,481.65
10,000.00 632,963.30
20,000.00 1,265,926.60
50,000.00 3,164,816.55
100,000.00 6,329,633.10
200,000.00 12,659,266.25
500,000.00 31,648,165.55
1,000,000.00 63,296,331.15
2,000,000.00 126,592,662.30
5,000,000.00 316,481,655.70
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS MUR
coinmill.com
2000.00 31.60
5000.00 78.99
10,000.00 157.99
20,000.00 315.97
50,000.00 789.94
100,000.00 1579.87
200,000.00 3159.74
500,000.00 7899.35
1,000,000.00 15,798.70
2,000,000.00 31,597.41
5,000,000.00 78,993.52
10,000,000.00 157,987.04
20,000,000.00 315,974.08
50,000,000.00 789,935.20
100,000,000.00 1,579,870.40
200,000,000.00 3,159,740.80
500,000,000.00 7,899,352.00
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá