Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Mexico Peso (MXN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Peso hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Chuyển đổi Mexico Peso và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2019.


MXN TZS
coinmill.com
10.00 1179.30
20.00 2358.65
50.00 5896.60
100.00 11,793.20
200.00 23,586.40
500.00 58,966.00
1000.00 117,931.95
2000.00 235,863.90
5000.00 589,659.75
10,000.00 1,179,319.55
20,000.00 2,358,639.05
50,000.00 5,896,597.70
100,000.00 11,793,195.35
200,000.00 23,586,390.70
500,000.00 58,965,976.80
1,000,000.00 117,931,953.60
2,000,000.00 235,863,907.20
MXN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS MXN
coinmill.com
2000.00 16.95
5000.00 42.40
10,000.00 84.80
20,000.00 169.60
50,000.00 423.95
100,000.00 847.95
200,000.00 1695.90
500,000.00 4239.75
1,000,000.00 8479.45
2,000,000.00 16,958.95
5,000,000.00 42,397.35
10,000,000.00 84,794.65
20,000,000.00 169,589.30
50,000,000.00 423,973.30
100,000,000.00 847,946.60
200,000,000.00 1,695,893.20
500,000,000.00 4,239,733.05
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá