Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV TZS
coinmill.com
2 1482.45
5 3706.05
10 7412.15
20 14,824.30
50 37,060.75
100 74,121.50
200 148,242.95
500 370,607.40
1000 741,214.80
2000 1,482,429.60
5000 3,706,074.00
10,000 7,412,148.00
20,000 14,824,296.00
50,000 37,060,740.05
100,000 74,121,480.10
200,000 148,242,960.20
500,000 370,607,400.45
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TZS MXV
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 7
10,000.00 13
20,000.00 27
50,000.00 67
100,000.00 135
200,000.00 270
500,000.00 675
1,000,000.00 1349
2,000,000.00 2698
5,000,000.00 6746
10,000,000.00 13,491
20,000,000.00 26,983
50,000,000.00 67,457
100,000,000.00 134,914
200,000,000.00 269,827
500,000,000.00 674,568
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá