Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NAS TZS
coinmill.com
1 1465.60
2 2931.25
5 7328.05
10 14,656.15
20 29,312.30
50 73,280.70
100 146,561.45
200 293,122.85
500 732,807.20
1000 1,465,614.35
2000 2,931,228.75
5000 7,328,071.85
10,000 14,656,143.70
20,000 29,312,287.35
50,000 73,280,718.40
100,000 146,561,436.80
200,000 293,122,873.55
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS NAS
coinmill.com
2000.00 1
5000.00 3
10,000.00 7
20,000.00 14
50,000.00 34
100,000.00 68
200,000.00 136
500,000.00 341
1,000,000.00 682
2,000,000.00 1365
5,000,000.00 3412
10,000,000.00 6823
20,000,000.00 13,646
50,000,000.00 34,115
100,000,000.00 68,231
200,000,000.00 136,462
500,000,000.00 341,154
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá