Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PGK có thể được viết K. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


PGK TZS
coinmill.com
2.00 1348.70
5.00 3371.75
10.00 6743.45
20.00 13,486.90
50.00 33,717.30
100.00 67,434.60
200.00 134,869.25
500.00 337,173.05
1000.00 674,346.15
2000.00 1,348,692.30
5000.00 3,371,730.70
10,000.00 6,743,461.45
20,000.00 13,486,922.85
50,000.00 33,717,307.15
100,000.00 67,434,614.30
200,000.00 134,869,228.60
500,000.00 337,173,071.50
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS PGK
coinmill.com
2000.00 2.97
5000.00 7.41
10,000.00 14.83
20,000.00 29.66
50,000.00 74.15
100,000.00 148.29
200,000.00 296.58
500,000.00 741.46
1,000,000.00 1482.92
2,000,000.00 2965.84
5,000,000.00 7414.59
10,000,000.00 14,829.18
20,000,000.00 29,658.36
50,000,000.00 74,145.90
100,000,000.00 148,291.80
200,000,000.00 296,583.59
500,000,000.00 741,458.98
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá