Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Philosopher Stones (PHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


PHS TZS
coinmill.com
50.000 1888.40
100.000 3776.80
200.000 7553.60
500.000 18,883.95
1000.000 37,767.90
2000.000 75,535.85
5000.000 188,839.60
10,000.000 377,679.15
20,000.000 755,358.30
50,000.000 1,888,395.80
100,000.000 3,776,791.60
200,000.000 7,553,583.25
500,000.000 18,883,958.10
1,000,000.000 37,767,916.15
2,000,000.000 75,535,832.30
5,000,000.000 188,839,580.80
10,000,000.000 377,679,161.55
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
TZS PHS
coinmill.com
2000.00 52.955
5000.00 132.388
10,000.00 264.775
20,000.00 529.550
50,000.00 1323.875
100,000.00 2647.750
200,000.00 5295.500
500,000.00 13,238.750
1,000,000.00 26,477.500
2,000,000.00 52,955.000
5,000,000.00 132,387.500
10,000,000.00 264,775.000
20,000,000.00 529,550.000
50,000,000.00 1,323,875.000
100,000,000.00 2,647,750.000
200,000,000.00 5,295,500.000
500,000,000.00 13,238,750.000
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá