Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


RWF TZS
coinmill.com
500 1275.00
1000 2550.05
2000 5100.05
5000 12,750.15
10,000 25,500.25
20,000 51,000.55
50,000 127,501.35
100,000 255,002.70
200,000 510,005.35
500,000 1,275,013.40
1,000,000 2,550,026.75
2,000,000 5,100,053.50
5,000,000 12,750,133.75
10,000,000 25,500,267.50
20,000,000 51,000,535.05
50,000,000 127,501,337.60
100,000,000 255,002,675.25
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TZS RWF
coinmill.com
2000.00 784
5000.00 1961
10,000.00 3922
20,000.00 7843
50,000.00 19,608
100,000.00 39,215
200,000.00 78,431
500,000.00 196,076
1,000,000.00 392,153
2,000,000.00 784,305
5,000,000.00 1,960,764
10,000,000.00 3,921,527
20,000,000.00 7,843,055
50,000,000.00 19,607,637
100,000,000.00 39,215,275
200,000,000.00 78,430,550
500,000,000.00 196,076,374
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá