Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SAR TZS
coinmill.com
2 1222.40
5 3056.00
10 6112.05
20 12,224.10
50 30,560.20
100 61,120.45
200 122,240.90
500 305,602.25
1000 611,204.50
2000 1,222,408.95
5000 3,056,022.40
10,000 6,112,044.80
20,000 12,224,089.65
50,000 30,560,224.10
100,000 61,120,448.20
200,000 122,240,896.35
500,000 305,602,240.90
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TZS SAR
coinmill.com
2000.00 3
5000.00 8
10,000.00 16
20,000.00 33
50,000.00 82
100,000.00 164
200,000.00 327
500,000.00 818
1,000,000.00 1636
2,000,000.00 3272
5,000,000.00 8181
10,000,000.00 16,361
20,000,000.00 32,722
50,000,000.00 81,806
100,000,000.00 163,611
200,000,000.00 327,223
500,000,000.00 818,057
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá