Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SEK TZS
coinmill.com
5.00 1190.50
10.00 2381.05
20.00 4762.10
50.00 11,905.20
100.00 23,810.40
200.00 47,620.80
500.00 119,052.05
1000.00 238,104.05
2000.00 476,208.10
5000.00 1,190,520.25
10,000.00 2,381,040.50
20,000.00 4,762,081.00
50,000.00 11,905,202.55
100,000.00 23,810,405.05
200,000.00 47,620,810.10
500,000.00 119,052,025.30
1,000,000.00 238,104,050.60
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS SEK
coinmill.com
2000.00 8.40
5000.00 21.00
10,000.00 42.00
20,000.00 84.00
50,000.00 209.99
100,000.00 419.98
200,000.00 839.97
500,000.00 2099.92
1,000,000.00 4199.84
2,000,000.00 8399.69
5,000,000.00 20,999.22
10,000,000.00 41,998.45
20,000,000.00 83,996.89
50,000,000.00 209,992.23
100,000,000.00 419,984.46
200,000,000.00 839,968.91
500,000,000.00 2,099,922.28
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá