Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


SOS TZS
coinmill.com
500 2011.15
1000 4022.30
2000 8044.55
5000 20,111.40
10,000 40,222.85
20,000 80,445.65
50,000 201,114.15
100,000 402,228.30
200,000 804,456.60
500,000 2,011,141.55
1,000,000 4,022,283.05
2,000,000 8,044,566.15
5,000,000 20,111,415.35
10,000,000 40,222,830.70
20,000,000 80,445,661.40
50,000,000 201,114,153.55
100,000,000 402,228,307.05
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS SOS
coinmill.com
2000.00 497
5000.00 1243
10,000.00 2486
20,000.00 4972
50,000.00 12,431
100,000.00 24,862
200,000.00 49,723
500,000.00 124,308
1,000,000.00 248,615
2,000,000.00 497,230
5,000,000.00 1,243,075
10,000,000.00 2,486,150
20,000,000.00 4,972,300
50,000,000.00 12,430,751
100,000,000.00 24,861,502
200,000,000.00 49,723,005
500,000,000.00 124,307,512
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá