Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TIX TZS
coinmill.com
200.0000 1516.20
500.0000 3790.50
1000.0000 7581.00
2000.0000 15,162.00
5000.0000 37,904.95
10,000.0000 75,809.90
20,000.0000 151,619.75
50,000.0000 379,049.40
100,000.0000 758,098.75
200,000.0000 1,516,197.50
500,000.0000 3,790,493.75
1,000,000.0000 7,580,987.50
2,000,000.0000 15,161,975.05
5,000,000.0000 37,904,937.55
10,000,000.0000 75,809,875.15
20,000,000.0000 151,619,750.30
50,000,000.0000 379,049,375.70
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS TIX
coinmill.com
2000.00 263.8179
5000.00 659.5447
10,000.00 1319.0894
20,000.00 2638.1787
50,000.00 6595.4468
100,000.00 13,190.8936
200,000.00 26,381.7873
500,000.00 65,954.4682
1,000,000.00 131,908.9364
2,000,000.00 263,817.8728
5,000,000.00 659,544.6821
10,000,000.00 1,319,089.3641
20,000,000.00 2,638,178.7283
50,000,000.00 6,595,446.8207
100,000,000.00 13,190,893.6414
200,000,000.00 26,381,787.2829
500,000,000.00 65,954,468.2072
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá