Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TJS TZS
coinmill.com
5.00 1182.60
10.00 2365.25
20.00 4730.50
50.00 11,826.25
100.00 23,652.45
200.00 47,304.95
500.00 118,262.35
1000.00 236,524.70
2000.00 473,049.45
5000.00 1,182,623.60
10,000.00 2,365,247.20
20,000.00 4,730,494.45
50,000.00 11,826,236.10
100,000.00 23,652,472.20
200,000.00 47,304,944.45
500,000.00 118,262,361.10
1,000,000.00 236,524,722.25
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS TJS
coinmill.com
2000.00 8.45
5000.00 21.15
10,000.00 42.30
20,000.00 84.55
50,000.00 211.40
100,000.00 422.80
200,000.00 845.60
500,000.00 2113.95
1,000,000.00 4227.90
2,000,000.00 8455.80
5,000,000.00 21,139.45
10,000,000.00 42,278.90
20,000,000.00 84,557.75
50,000,000.00 211,394.40
100,000,000.00 422,788.80
200,000,000.00 845,577.55
500,000,000.00 2,113,943.95
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá