Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TND TZS
coinmill.com
2.000 1495.55
5.000 3738.80
10.000 7477.65
20.000 14,955.30
50.000 37,388.20
100.000 74,776.40
200.000 149,552.75
500.000 373,881.90
1000.000 747,763.80
2000.000 1,495,527.65
5000.000 3,738,819.10
10,000.000 7,477,638.25
20,000.000 14,955,276.50
50,000.000 37,388,191.25
100,000.000 74,776,382.45
200,000.000 149,552,764.95
500,000.000 373,881,912.30
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS TND
coinmill.com
2000.00 2.675
5000.00 6.685
10,000.00 13.375
20,000.00 26.745
50,000.00 66.865
100,000.00 133.730
200,000.00 267.465
500,000.00 668.660
1,000,000.00 1337.320
2,000,000.00 2674.640
5,000,000.00 6686.605
10,000,000.00 13,373.205
20,000,000.00 26,746.415
50,000,000.00 66,866.030
100,000,000.00 133,732.065
200,000,000.00 267,464.130
500,000,000.00 668,660.320
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá