Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TWD TZS
coinmill.com
20 1483.60
50 3708.95
100 7417.95
200 14,835.85
500 37,089.65
1000 74,179.35
2000 148,358.65
5000 370,896.65
10,000 741,793.35
20,000 1,483,586.70
50,000 3,708,966.75
100,000 7,417,933.45
200,000 14,835,866.95
500,000 37,089,667.35
1,000,000 74,179,334.65
2,000,000 148,358,669.30
5,000,000 370,896,673.30
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS TWD
coinmill.com
2000.00 27
5000.00 67
10,000.00 135
20,000.00 270
50,000.00 674
100,000.00 1348
200,000.00 2696
500,000.00 6740
1,000,000.00 13,481
2,000,000.00 26,962
5,000,000.00 67,404
10,000,000.00 134,808
20,000,000.00 269,617
50,000,000.00 674,042
100,000,000.00 1,348,084
200,000,000.00 2,696,169
500,000,000.00 6,740,422
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá