Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Unobtanium (UNO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtanium hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa.


TZS UNO
coinmill.com
2000.00 0.00949
5000.00 0.02371
10,000.00 0.04743
20,000.00 0.09486
50,000.00 0.23714
100,000.00 0.47428
200,000.00 0.94856
500,000.00 2.37140
1,000,000.00 4.74280
2,000,000.00 9.48560
5,000,000.00 23.71400
10,000,000.00 47.42800
20,000,000.00 94.85601
50,000,000.00 237.14002
100,000,000.00 474.28003
200,000,000.00 948.56007
500,000,000.00 2371.40017
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UNO TZS
coinmill.com
0.01000 2108.45
0.02000 4216.90
0.05000 10,542.30
0.10000 21,084.60
0.20000 42,169.20
0.50000 105,422.95
1.00000 210,845.90
2.00000 421,691.80
5.00000 1,054,229.50
10.00000 2,108,459.00
20.00000 4,216,918.00
50.00000 10,542,294.95
100.00000 21,084,589.90
200.00000 42,169,179.80
500.00000 105,422,949.50
1000.00000 210,845,899.00
2000.00000 421,691,797.95
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá