Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XAG
coinmill.com
2000.00 0.048
5000.00 0.121
10,000.00 0.242
20,000.00 0.484
50,000.00 1.210
100,000.00 2.421
200,000.00 4.841
500,000.00 12.103
1,000,000.00 24.206
2,000,000.00 48.412
5,000,000.00 121.031
10,000,000.00 242.062
20,000,000.00 484.123
50,000,000.00 1210.308
100,000,000.00 2420.616
200,000,000.00 4841.231
500,000,000.00 12,103.078
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG TZS
coinmill.com
0.050 2065.60
0.100 4131.20
0.200 8262.35
0.500 20,655.90
1.000 41,311.80
2.000 82,623.60
5.000 206,559.05
10.000 413,118.05
20.000 826,236.10
50.000 2,065,590.30
100.000 4,131,180.55
200.000 8,262,361.10
500.000 20,655,902.80
1000.000 41,311,805.60
2000.000 82,623,611.25
5000.000 206,559,028.10
10,000.000 413,118,056.20
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá