Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


TZS XEM
coinmill.com
2000.00 19.874
5000.00 49.685
10,000.00 99.369
20,000.00 198.739
50,000.00 496.847
100,000.00 993.695
200,000.00 1987.390
500,000.00 4968.475
1,000,000.00 9936.949
2,000,000.00 19,873.899
5,000,000.00 49,684.747
10,000,000.00 99,369.495
20,000,000.00 198,738.989
50,000,000.00 496,847.473
100,000,000.00 993,694.947
200,000,000.00 1,987,389.893
500,000,000.00 4,968,474.733
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM TZS
coinmill.com
20.000 2012.70
50.000 5031.75
100.000 10,063.45
200.000 20,126.90
500.000 50,317.25
1000.000 100,634.50
2000.000 201,269.00
5000.000 503,172.55
10,000.000 1,006,345.05
20,000.000 2,012,690.10
50,000.000 5,031,725.30
100,000.000 10,063,450.60
200,000.000 20,126,901.20
500,000.000 50,317,252.95
1,000,000.000 100,634,505.95
2,000,000.000 201,269,011.90
5,000,000.000 503,172,529.70
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá