Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


TZS XLM
coinmill.com
2000.00 15.160
5000.00 37.899
10,000.00 75.798
20,000.00 151.595
50,000.00 378.988
100,000.00 757.976
200,000.00 1515.951
500,000.00 3789.878
1,000,000.00 7579.756
2,000,000.00 15,159.511
5,000,000.00 37,898.778
10,000,000.00 75,797.556
20,000,000.00 151,595.111
50,000,000.00 378,987.778
100,000,000.00 757,975.557
200,000,000.00 1,515,951.114
500,000,000.00 3,789,877.784
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XLM TZS
coinmill.com
10.000 1319.30
20.000 2638.60
50.000 6596.50
100.000 13,193.05
200.000 26,386.10
500.000 65,965.20
1000.000 131,930.40
2000.000 263,860.75
5000.000 659,651.90
10,000.000 1,319,303.75
20,000.000 2,638,607.50
50,000.000 6,596,518.80
100,000.000 13,193,037.55
200,000.000 26,386,075.15
500,000.000 65,965,187.85
1,000,000.000 131,930,375.75
2,000,000.000 263,860,751.45
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá