Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TZS XOF
coinmill.com
2000.00 516
5000.00 1290
10,000.00 2579
20,000.00 5158
50,000.00 12,896
100,000.00 25,792
200,000.00 51,585
500,000.00 128,961
1,000,000.00 257,923
2,000,000.00 515,846
5,000,000.00 1,289,614
10,000,000.00 2,579,228
20,000,000.00 5,158,457
50,000,000.00 12,896,142
100,000,000.00 25,792,285
200,000,000.00 51,584,570
500,000,000.00 128,961,425
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XOF TZS
coinmill.com
500 1938.55
1000 3877.15
2000 7754.25
5000 19,385.65
10,000 38,771.30
20,000 77,542.55
50,000 193,856.40
100,000 387,712.85
200,000 775,425.70
500,000 1,938,564.20
1,000,000 3,877,128.40
2,000,000 7,754,256.75
5,000,000 19,385,641.90
10,000,000 38,771,283.80
20,000,000 77,542,567.60
50,000,000 193,856,418.95
100,000,000 387,712,837.95
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá