Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TZS XPF
coinmill.com
2000.00 94
5000.00 235
10,000.00 469
20,000.00 938
50,000.00 2346
100,000.00 4692
200,000.00 9384
500,000.00 23,461
1,000,000.00 46,921
2,000,000.00 93,843
5,000,000.00 234,607
10,000,000.00 469,214
20,000,000.00 938,429
50,000,000.00 2,346,072
100,000,000.00 4,692,145
200,000,000.00 9,384,290
500,000,000.00 23,460,725
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPF TZS
coinmill.com
100 2131.20
200 4262.45
500 10,656.10
1000 21,312.20
2000 42,624.45
5000 106,561.05
10,000 213,122.15
20,000 426,244.30
50,000 1,065,610.75
100,000 2,131,221.50
200,000 4,262,442.95
500,000 10,656,107.40
1,000,000 21,312,214.75
2,000,000 42,624,429.55
5,000,000 106,561,073.85
10,000,000 213,122,147.75
20,000,000 426,244,295.45
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá