Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


TZS ZAR
coinmill.com
2000.00 12.75
5000.00 31.90
10,000.00 63.75
20,000.00 127.55
50,000.00 318.85
100,000.00 637.70
200,000.00 1275.40
500,000.00 3188.55
1,000,000.00 6377.10
2,000,000.00 12,754.20
5,000,000.00 31,885.50
10,000,000.00 63,771.00
20,000,000.00 127,541.95
50,000,000.00 318,854.90
100,000,000.00 637,709.85
200,000,000.00 1,275,419.70
500,000,000.00 3,188,549.20
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ZAR TZS
coinmill.com
10.00 1568.10
20.00 3136.20
50.00 7840.55
100.00 15,681.10
200.00 31,362.25
500.00 78,405.55
1000.00 156,811.15
2000.00 313,622.25
5000.00 784,055.65
10,000.00 1,568,111.30
20,000.00 3,136,222.60
50,000.00 7,840,556.45
100,000.00 15,681,112.90
200,000.00 31,362,225.80
500,000.00 78,405,564.45
1,000,000.00 156,811,128.95
2,000,000.00 313,622,257.90
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá