Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang 0x (ZRX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0x hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 12 chữ số có nghĩa.


TZS ZRX
coinmill.com
2000.00 5.4371
5000.00 13.5927
10,000.00 27.1853
20,000.00 54.3706
50,000.00 135.9266
100,000.00 271.8532
200,000.00 543.7063
500,000.00 1359.2659
1,000,000.00 2718.5317
2,000,000.00 5437.0635
5,000,000.00 13,592.6587
10,000,000.00 27,185.3174
20,000,000.00 54,370.6348
50,000,000.00 135,926.5869
100,000,000.00 271,853.1738
200,000,000.00 543,706.3475
500,000,000.00 1,359,265.8689
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZRX TZS
coinmill.com
5.0000 1839.25
10.0000 3678.45
20.0000 7356.90
50.0000 18,392.30
100.0000 36,784.55
200.0000 73,569.10
500.0000 183,922.80
1000.0000 367,845.60
2000.0000 735,691.25
5000.0000 1,839,228.10
10,000.0000 3,678,456.25
20,000.0000 7,356,912.45
50,000.0000 18,392,281.15
100,000.0000 36,784,562.25
200,000.0000 73,569,124.55
500,000.0000 183,922,811.35
1,000,000.0000 367,845,622.75
ZRX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá