Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


AUD UAH
coinmill.com
1.00 17.05
2.00 34.11
5.00 85.26
10.00 170.53
20.00 341.05
50.00 852.63
100.00 1705.26
200.00 3410.52
500.00 8526.29
1000.00 17,052.58
2000.00 34,105.16
5000.00 85,262.91
10,000.00 170,525.81
20,000.00 341,051.63
50,000.00 852,629.07
100,000.00 1,705,258.14
200,000.00 3,410,516.28
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH AUD
coinmill.com
20.00 1.15
50.00 2.95
100.00 5.85
200.00 11.75
500.00 29.30
1000.00 58.65
2000.00 117.30
5000.00 293.20
10,000.00 586.40
20,000.00 1172.85
50,000.00 2932.10
100,000.00 5864.20
200,000.00 11,728.45
500,000.00 29,321.05
1,000,000.00 58,642.15
2,000,000.00 117,284.30
5,000,000.00 293,210.75
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá