Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Bahraini Dinar (BHD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahraini Dinar hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BHD UAH
coinmill.com
0.20 13.01
0.50 32.52
1.00 65.04
2.00 130.08
5.00 325.19
10.00 650.39
20.00 1300.78
50.00 3251.94
100.00 6503.88
200.00 13,007.76
500.00 32,519.41
1000.00 65,038.82
2000.00 130,077.65
5000.00 325,194.12
10,000.00 650,388.23
20,000.00 1,300,776.46
50,000.00 3,251,941.15
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
UAH BHD
coinmill.com
20.00 0.30
50.00 0.75
100.00 1.55
200.00 3.10
500.00 7.70
1000.00 15.40
2000.00 30.75
5000.00 76.90
10,000.00 153.75
20,000.00 307.50
50,000.00 768.75
100,000.00 1537.55
200,000.00 3075.10
500,000.00 7687.70
1,000,000.00 15,375.45
2,000,000.00 30,750.85
5,000,000.00 76,877.15
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá