Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BIF UAH
coinmill.com
1000 13.50
2000 26.99
5000 67.48
10,000 134.96
20,000 269.92
50,000 674.81
100,000 1349.61
200,000 2699.22
500,000 6748.06
1,000,000 13,496.12
2,000,000 26,992.24
5,000,000 67,480.59
10,000,000 134,961.18
20,000,000 269,922.35
50,000,000 674,805.88
100,000,000 1,349,611.77
200,000,000 2,699,223.54
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH BIF
coinmill.com
20.00 1482
50.00 3705
100.00 7410
200.00 14,819
500.00 37,048
1000.00 74,095
2000.00 148,191
5000.00 370,477
10,000.00 740,954
20,000.00 1,481,908
50,000.00 3,704,769
100,000.00 7,409,538
200,000.00 14,819,076
500,000.00 37,047,691
1,000,000.00 74,095,382
2,000,000.00 148,190,765
5,000,000.00 370,476,911
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá