Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BTN UAH
coinmill.com
50.00 17.54
100.00 35.08
200.00 70.15
500.00 175.38
1000.00 350.77
2000.00 701.54
5000.00 1753.85
10,000.00 3507.70
20,000.00 7015.39
50,000.00 17,538.48
100,000.00 35,076.96
200,000.00 70,153.93
500,000.00 175,384.82
1,000,000.00 350,769.65
2,000,000.00 701,539.30
5,000,000.00 1,753,848.25
10,000,000.00 3,507,696.50
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH BTN
coinmill.com
20.00 57.00
50.00 142.60
100.00 285.00
200.00 570.20
500.00 1425.40
1000.00 2850.80
2000.00 5701.80
5000.00 14,254.40
10,000.00 28,508.80
20,000.00 57,017.40
50,000.00 142,543.60
100,000.00 285,087.40
200,000.00 570,174.80
500,000.00 1,425,436.80
1,000,000.00 2,850,873.80
2,000,000.00 5,701,747.60
5,000,000.00 14,254,369.00
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá