Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BYN UAH
coinmill.com
2.00 23.91
5.00 59.77
10.00 119.53
20.00 239.07
50.00 597.67
100.00 1195.34
200.00 2390.68
500.00 5976.71
1000.00 11,953.41
2000.00 23,906.82
5000.00 59,767.06
10,000.00 119,534.12
20,000.00 239,068.25
50,000.00 597,670.62
100,000.00 1,195,341.23
200,000.00 2,390,682.47
500,000.00 5,976,706.17
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UAH BYN
coinmill.com
20.00 1.67
50.00 4.18
100.00 8.37
200.00 16.73
500.00 41.83
1000.00 83.66
2000.00 167.32
5000.00 418.29
10,000.00 836.58
20,000.00 1673.16
50,000.00 4182.91
100,000.00 8365.81
200,000.00 16,731.62
500,000.00 41,829.06
1,000,000.00 83,658.12
2,000,000.00 167,316.24
5,000,000.00 418,290.60
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá