Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CHF UAH
coinmill.com
0.50 12.53
1.00 25.07
2.00 50.13
5.00 125.33
10.00 250.65
20.00 501.31
50.00 1253.27
100.00 2506.54
200.00 5013.07
500.00 12,532.68
1000.00 25,065.35
2000.00 50,130.70
5000.00 125,326.76
10,000.00 250,653.52
20,000.00 501,307.04
50,000.00 1,253,267.61
100,000.00 2,506,535.21
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH CHF
coinmill.com
20.00 0.80
50.00 2.00
100.00 4.00
200.00 8.00
500.00 19.95
1000.00 39.90
2000.00 79.80
5000.00 199.50
10,000.00 398.95
20,000.00 797.90
50,000.00 1994.80
100,000.00 3989.55
200,000.00 7979.15
500,000.00 19,947.85
1,000,000.00 39,895.70
2,000,000.00 79,791.40
5,000,000.00 199,478.55
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá