Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CNH UAH
coinmill.com
5.0 17.73
10.0 35.45
20.0 70.90
50.0 177.26
100.0 354.52
200.0 709.03
500.0 1772.58
1000.0 3545.16
2000.0 7090.31
5000.0 17,725.79
10,000.0 35,451.57
20,000.0 70,903.15
50,000.0 177,257.87
100,000.0 354,515.73
200,000.0 709,031.47
500,000.0 1,772,578.67
1,000,000.0 3,545,157.34
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UAH CNH
coinmill.com
20.00 5.5
50.00 14.0
100.00 28.0
200.00 56.5
500.00 141.0
1000.00 282.0
2000.00 564.0
5000.00 1410.5
10,000.00 2820.5
20,000.00 5641.5
50,000.00 14,103.5
100,000.00 28,207.5
200,000.00 56,415.0
500,000.00 141,037.5
1,000,000.00 282,075.0
2,000,000.00 564,150.0
5,000,000.00 1,410,374.5
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá