Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CNY UAH
coinmill.com
5.0 17.49
10.0 34.99
20.0 69.97
50.0 174.93
100.0 349.85
200.0 699.70
500.0 1749.25
1000.0 3498.50
2000.0 6997.00
5000.0 17,492.51
10,000.0 34,985.02
20,000.0 69,970.03
50,000.0 174,925.08
100,000.0 349,850.16
200,000.0 699,700.31
500,000.0 1,749,250.78
1,000,000.0 3,498,501.57
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH CNY
coinmill.com
20.00 5.5
50.00 14.5
100.00 28.5
200.00 57.0
500.00 143.0
1000.00 286.0
2000.00 571.5
5000.00 1429.0
10,000.00 2858.5
20,000.00 5716.5
50,000.00 14,292.0
100,000.00 28,583.5
200,000.00 57,167.5
500,000.00 142,918.5
1,000,000.00 285,836.5
2,000,000.00 571,673.5
5,000,000.00 1,429,183.5
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá