Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Escudo Cape Verde hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CVE có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CVE UAH
coinmill.com
100.00 24.88
200.00 49.77
500.00 124.41
1000.00 248.83
2000.00 497.65
5000.00 1244.13
10,000.00 2488.25
20,000.00 4976.50
50,000.00 12,441.25
100,000.00 24,882.51
200,000.00 49,765.02
500,000.00 124,412.55
1,000,000.00 248,825.09
2,000,000.00 497,650.18
5,000,000.00 1,244,125.46
10,000,000.00 2,488,250.92
20,000,000.00 4,976,501.84
CVE tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH CVE
coinmill.com
20.00 80.38
50.00 200.94
100.00 401.89
200.00 803.78
500.00 2009.44
1000.00 4018.89
2000.00 8037.77
5000.00 20,094.44
10,000.00 40,188.87
20,000.00 80,377.75
50,000.00 200,944.36
100,000.00 401,888.73
200,000.00 803,777.46
500,000.00 2,009,443.65
1,000,000.00 4,018,887.29
2,000,000.00 8,037,774.58
5,000,000.00 20,094,436.46
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá