Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CYP UAH
coinmill.com
0.50 24.08
1.00 48.15
2.00 96.31
5.00 240.77
10.00 481.54
20.00 963.08
50.00 2407.71
100.00 4815.42
200.00 9630.84
500.00 24,077.10
1000.00 48,154.20
2000.00 96,308.40
5000.00 240,771.01
10,000.00 481,542.02
20,000.00 963,084.05
50,000.00 2,407,710.12
100,000.00 4,815,420.24
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UAH CYP
coinmill.com
20.00 0.42
50.00 1.04
100.00 2.08
200.00 4.15
500.00 10.38
1000.00 20.77
2000.00 41.53
5000.00 103.83
10,000.00 207.67
20,000.00 415.33
50,000.00 1038.33
100,000.00 2076.66
200,000.00 4153.32
500,000.00 10,383.31
1,000,000.00 20,766.62
2,000,000.00 41,533.24
5,000,000.00 103,833.10
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá