Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


DJF UAH
coinmill.com
100 14.02
200 28.05
500 70.12
1000 140.24
2000 280.48
5000 701.20
10,000 1402.40
20,000 2804.79
50,000 7011.99
100,000 14,023.97
200,000 28,047.95
500,000 70,119.87
1,000,000 140,239.75
2,000,000 280,479.50
5,000,000 701,198.75
10,000,000 1,402,397.49
20,000,000 2,804,794.99
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH DJF
coinmill.com
20.00 140
50.00 360
100.00 710
200.00 1430
500.00 3570
1000.00 7130
2000.00 14,260
5000.00 35,650
10,000.00 71,310
20,000.00 142,610
50,000.00 356,530
100,000.00 713,060
200,000.00 1,426,130
500,000.00 3,565,320
1,000,000.00 7,130,650
2,000,000.00 14,261,290
5,000,000.00 35,653,230
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá