Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


DKK UAH
coinmill.com
5.00 18.36
10.00 36.72
20.00 73.43
50.00 183.58
100.00 367.15
200.00 734.30
500.00 1835.75
1000.00 3671.50
2000.00 7343.01
5000.00 18,357.51
10,000.00 36,715.03
20,000.00 73,430.05
50,000.00 183,575.13
100,000.00 367,150.25
200,000.00 734,300.50
500,000.00 1,835,751.26
1,000,000.00 3,671,502.52
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH DKK
coinmill.com
20.00 5.50
50.00 13.50
100.00 27.25
200.00 54.50
500.00 136.25
1000.00 272.25
2000.00 544.75
5000.00 1361.75
10,000.00 2723.75
20,000.00 5447.25
50,000.00 13,618.50
100,000.00 27,236.75
200,000.00 54,473.50
500,000.00 136,184.00
1,000,000.00 272,368.00
2,000,000.00 544,736.00
5,000,000.00 1,361,840.25
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá