Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ETB UAH
coinmill.com
20.00 17.05
50.00 42.64
100.00 85.27
200.00 170.54
500.00 426.36
1000.00 852.71
2000.00 1705.42
5000.00 4263.55
10,000.00 8527.11
20,000.00 17,054.22
50,000.00 42,635.54
100,000.00 85,271.08
200,000.00 170,542.16
500,000.00 426,355.40
1,000,000.00 852,710.80
2,000,000.00 1,705,421.60
5,000,000.00 4,263,554.01
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH ETB
coinmill.com
20.00 23.45
50.00 58.64
100.00 117.27
200.00 234.55
500.00 586.37
1000.00 1172.73
2000.00 2345.46
5000.00 5863.65
10,000.00 11,727.31
20,000.00 23,454.61
50,000.00 58,636.53
100,000.00 117,273.05
200,000.00 234,546.11
500,000.00 586,365.27
1,000,000.00 1,172,730.54
2,000,000.00 2,345,461.08
5,000,000.00 5,863,652.70
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá