Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GIP UAH
coinmill.com
0.50 15.33
1.00 30.66
2.00 61.32
5.00 153.30
10.00 306.60
20.00 613.20
50.00 1533.00
100.00 3066.00
200.00 6132.00
500.00 15,329.99
1000.00 30,659.98
2000.00 61,319.96
5000.00 153,299.90
10,000.00 306,599.80
20,000.00 613,199.59
50,000.00 1,532,998.98
100,000.00 3,065,997.96
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH GIP
coinmill.com
20.00 0.65
50.00 1.63
100.00 3.26
200.00 6.52
500.00 16.31
1000.00 32.62
2000.00 65.23
5000.00 163.08
10,000.00 326.16
20,000.00 652.32
50,000.00 1630.79
100,000.00 3261.58
200,000.00 6523.16
500,000.00 16,307.90
1,000,000.00 32,615.81
2,000,000.00 65,231.62
5,000,000.00 163,079.04
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá