Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


HRK UAH
coinmill.com
5.00 18.47
10.00 36.93
20.00 73.86
50.00 184.66
100.00 369.32
200.00 738.64
500.00 1846.60
1000.00 3693.21
2000.00 7386.42
5000.00 18,466.04
10,000.00 36,932.09
20,000.00 73,864.17
50,000.00 184,660.44
100,000.00 369,320.87
200,000.00 738,641.75
500,000.00 1,846,604.37
1,000,000.00 3,693,208.75
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH HRK
coinmill.com
20.00 5.42
50.00 13.54
100.00 27.08
200.00 54.15
500.00 135.38
1000.00 270.77
2000.00 541.53
5000.00 1353.84
10,000.00 2707.67
20,000.00 5415.35
50,000.00 13,538.36
100,000.00 27,076.73
200,000.00 54,153.45
500,000.00 135,383.63
1,000,000.00 270,767.26
2,000,000.00 541,534.51
5,000,000.00 1,353,836.28
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá