Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


IQD UAH
coinmill.com
1000 20.81
2000 41.61
5000 104.03
10,000 208.06
20,000 416.12
50,000 1040.29
100,000 2080.58
200,000 4161.15
500,000 10,402.88
1,000,000 20,805.75
2,000,000 41,611.51
5,000,000 104,028.76
10,000,000 208,057.53
20,000,000 416,115.06
50,000,000 1,040,287.65
100,000,000 2,080,575.30
200,000,000 4,161,150.59
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH IQD
coinmill.com
20.00 1000
50.00 2500
100.00 5000
200.00 9500
500.00 24,000
1000.00 48,000
2000.00 96,000
5000.00 240,500
10,000.00 480,500
20,000.00 961,500
50,000.00 2,403,000
100,000.00 4,806,500
200,000.00 9,612,500
500,000.00 24,032,000
1,000,000.00 48,063,500
2,000,000.00 96,127,500
5,000,000.00 240,318,000
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá