Công cụ chuyển đổi giữa Ucraina Hryvnia (UAH) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ISK UAH
coinmill.com
100 20.10
200 40.21
500 100.51
1000 201.03
2000 402.05
5000 1005.14
10,000 2010.27
20,000 4020.54
50,000 10,051.35
100,000 20,102.71
200,000 40,205.41
500,000 100,513.54
1,000,000 201,027.07
2,000,000 402,054.15
5,000,000 1,005,135.36
10,000,000 2,010,270.73
20,000,000 4,020,541.46
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UAH ISK
coinmill.com
20.00 99
50.00 249
100.00 497
200.00 995
500.00 2487
1000.00 4974
2000.00 9949
5000.00 24,872
10,000.00 49,745
20,000.00 99,489
50,000.00 248,723
100,000.00 497,445
200,000.00 994,891
500,000.00 2,487,227
1,000,000.00 4,974,454
2,000,000.00 9,948,909
5,000,000.00 24,872,272
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá